BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
25.0026.1735 Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang 190.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0024.1735 Tế bào học dịch chải phế quản 190.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0020.1735 Tế bào học dịch màng bụng, màng tim 190.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0021.1735 Tế bào học dịch màng khớp 190.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0027.1735 Tế bào học dịch rửa ổ bụng 190.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0025.1735 Tế bào học dịch rửa phế quản 190.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0023.1735 Tế bào học đờm 190.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0022.1735 Tế bào học nước tiểu 190.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0018.0308 Test giãn phế quản (broncho modilator test) 190.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2382.0313 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc 394.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2379.0313 Test lẩy da với các dị nguyên 394.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2379.0312 Test lẩy da với các dị nguyên 344.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0336.1664 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 71.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0251.0852 Test phát hiện khô mắt 46.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
21.0077.0852 Test thử cảm giác giác mạc 46.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0088.1791 Thăm dò chức năng hô hấp 144.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0123.1816 Thăm dò điện sinh lý tim 2.077.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0618.0491 Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0618.0491 Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0178.0767 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc 1.244.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV