0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 25.0026.1735 | Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang | 190.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0024.1735 | Tế bào học dịch chải phế quản | 190.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0020.1735 | Tế bào học dịch màng bụng, màng tim | 190.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0021.1735 | Tế bào học dịch màng khớp | 190.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0027.1735 | Tế bào học dịch rửa ổ bụng | 190.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0025.1735 | Tế bào học dịch rửa phế quản | 190.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0023.1735 | Tế bào học đờm | 190.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 25.0022.1735 | Tế bào học nước tiểu | 190.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 21.0018.0308 | Test giãn phế quản (broncho modilator test) | 190.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2382.0313 | Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc | 394.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2379.0313 | Test lẩy da với các dị nguyên | 394.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2379.0312 | Test lẩy da với các dị nguyên | 344.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0336.1664 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | 71.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0251.0852 | Test phát hiện khô mắt | 46.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 21.0077.0852 | Test thử cảm giác giác mạc | 46.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0088.1791 | Thăm dò chức năng hô hấp | 144.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0123.1816 | Thăm dò điện sinh lý tim | 2.077.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0618.0491 | Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh | 2.683.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0618.0491 | Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh | 2.276.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0178.0767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | 1.244.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |