BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0574.0491 Thăm dò, sinh thiết gan 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0574.0491 Thăm dò, sinh thiết gan 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0174.0195 Thận nhân tạo cấp cứu 1.607.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0175.0196 Thận nhân tạo thường quy 588.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0015.1813 Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0033.1809 Thang đánh giá bồn chồn bất an - BARNES 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0014.1814 Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) 40.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0008.1813 Thang đánh giá hưng cảm Young 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0010.1809 Thang đánh giá lo âu - Hamilton 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0007.1813 Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0009.1809 Thang đánh giá lo âu - Zung 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0013.1814 Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) 40.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0027.1810 Thang đánh giá nhân cách (CAT) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0026.1810 Thang đánh giá nhân cách (MMPI) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0028.1810 Thang đánh giá nhân cách (TAT) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0029.1810 Thang đánh giá nhân cách catell 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0025.1810 Thang đánh giá nhân cách Roschach 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0011.1814 Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) 40.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0016.1813 Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0001.1809 Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV