0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0574.0491 | Thăm dò, sinh thiết gan | 2.276.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0574.0491 | Thăm dò, sinh thiết gan | 2.683.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0174.0195 | Thận nhân tạo cấp cứu | 1.607.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0175.0196 | Thận nhân tạo thường quy | 588.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0015.1813 | Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) | 35.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0033.1809 | Thang đánh giá bồn chồn bất an - BARNES | 25.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0014.1814 | Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) | 40.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0008.1813 | Thang đánh giá hưng cảm Young | 35.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0010.1809 | Thang đánh giá lo âu - Hamilton | 25.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0007.1813 | Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) | 35.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0009.1809 | Thang đánh giá lo âu - Zung | 25.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0013.1814 | Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) | 40.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0027.1810 | Thang đánh giá nhân cách (CAT) | 35.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0026.1810 | Thang đánh giá nhân cách (MMPI) | 35.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0028.1810 | Thang đánh giá nhân cách (TAT) | 35.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0029.1810 | Thang đánh giá nhân cách catell | 35.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0025.1810 | Thang đánh giá nhân cách Roschach | 35.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0011.1814 | Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) | 40.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0016.1813 | Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) | 35.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 06.0001.1809 | Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) | 25.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |