BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
06.0002.1809 Thang đánh giá trầm cảm Hamilton 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0003.1813 Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0005.1813 Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0004.1813 Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0006.1813 Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0017.1814 Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) 40.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0021.1813 Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS) 35.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0032.1809 Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS) 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0034.1809 Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski 25.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
06.0012.1814 Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18-30 tháng (CHAT) 40.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3797.0571 Tháo bỏ các ngón chân 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3797.0571 Tháo bỏ các ngón chân 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3711.0571 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3711.0571 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0024.0831 Tháo đai độn củng mạc 1.746.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1545.0831 Tháo đai độn củng mạc 1.746.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3798.0571 Tháo đốt bàn 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3798.0571 Tháo đốt bàn 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0074.0534 Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0074.0534 Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV