BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3795.0534 Tháo khớp cổ chân 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3795.0534 Tháo khớp cổ chân 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0332.1189 Tháo khớp cổ chân do ung thư 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3683.0534 Tháo khớp cổ tay 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3683.0534 Tháo khớp cổ tay 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0327.0534 Tháo khớp cổ tay do ung thư 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2746.0534 Tháo khớp cổ tay do ung thư 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0327.0534 Tháo khớp cổ tay do ung thư 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2746.0534 Tháo khớp cổ tay do ung thư 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3755.0534 Tháo khớp gối 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3755.0534 Tháo khớp gối 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0333.0551 Tháo khớp gối do ung thư 2.390.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0333.0551 Tháo khớp gối do ung thư 3.011.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3723.0534 Tháo khớp háng 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3723.0534 Tháo khớp háng 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0334.0534 Tháo khớp háng do ung thư 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0334.0534 Tháo khớp háng do ung thư 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3681.0534 Tháo khớp khuỷu 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3681.0534 Tháo khớp khuỷu 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0329.0534 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV