BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
12.0329.0534 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3796.0534 Tháo khớp kiểu Pirogoff 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3796.0534 Tháo khớp kiểu Pirogoff 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0220.1144 Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường 2.872.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0220.1144 Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường 2.092.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3648.0534 Tháo khớp vai 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3648.0534 Tháo khớp vai 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2743.1185 Tháo khớp vai do ung thư chi trên 7.770.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0330.1185 Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay 7.770.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3326.0506 Tháo lồng bằng bơm khí/nước 169.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0483.0455 Tháo lồng ruột non 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0232.0367 Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường 452.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3792.0534 Tháo một nửa bàn chân trước 3.175.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3792.0534 Tháo một nửa bàn chân trước 3.994.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0331.1189 Tháo nửa bàn chân trước do ung thư 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0482.0455 Tháo xoắn ruột non 2.705.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0605.0582 Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái) 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3202.0395 Thắt ống động mạch 13.499.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0400.0584 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng 1.509.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3378.0494 Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV