BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3378.0494 Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0267.0204 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 193.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0267.0203 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 148.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0267.0205 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 275.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0005.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] 262.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0005.2043 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể] 130.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0010.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể 262.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0010.2043 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể] 130.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0001.1152 Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn 1.607.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0006.1152 Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em 1.607.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0004.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn 458.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0009.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em 458.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0003.1150 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn 618.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0008.1150 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em 618.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0007.1151 Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em 983.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0002.1151 Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn 983.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
11.0116.0199 Thay băng điều trị vết thương mạn tính 279.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0225.0200 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0225.0205 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 275.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0225.0201 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] 89.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV