0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.3378.0494 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | 2.816.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0267.0204 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 193.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0267.0203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 148.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0267.0205 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 275.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] | 262.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0005.2043 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể] | 130.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0010.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể | 262.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0010.2043 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 5% diện tích cơ thể] | 130.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0001.1152 | Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn | 1.607.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0006.1152 | Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em | 1.607.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0004.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | 458.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0009.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | 458.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0003.1150 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn | 618.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0008.1150 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em | 618.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0007.1151 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em | 983.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0002.1151 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn | 983.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 11.0116.0199 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | 279.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0225.0200 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] | 64.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0225.0205 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | 275.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 07.0225.0201 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 89.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |