BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
07.0225.0204 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] 193.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0225.0203 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] 148.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0225.0202 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] 121.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0303.0200 Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0303.0205 Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 275.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0303.2047 Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] 89.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0303.0204 Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] 193.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0303.0202 Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] 121.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3911.0200 Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3911.0205 Thay băng, cắt chỉ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 275.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3911.0201 Thay băng, cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] 89.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3911.0204 Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] 193.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3911.0203 Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] 148.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3911.0202 Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] 121.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3826.0075 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 40.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3826.0200 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3826.0205 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 275.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3826.2047 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] 89.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3826.0204 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] 193.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3826.0203 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] 148.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV