BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3826.0202 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] 121.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0220.0206 Thay canuyn 263.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0080.0206 Thay canuyn mở khí quản 263.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0101.0206 Thay canuyn mở khí quản 263.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0116.0119 Thay huyết tương 1.734.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0193.0119 Thay huyết tương sử dụng albumin 1.734.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0192.0119 Thay huyết tương sử dụng huyết tương 1.734.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0195.0119 Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ 1.734.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0197.0119 Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP) 1.734.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0196.0119 Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác 1.734.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0198.0119 Thay huyết tương trong suy gan cấp 1.734.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0077.1888 Thay ống nội khí quản 600.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0240.0208 Thay transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú 511.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0222.0801 Theo dõi nhãn áp 3 ngày 130.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0023.2023 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa 55.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0058.0209 Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế] 625.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0082.0209 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế] 625.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0055.1346 Thời gian phục hồi canxi 33.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0001.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 68.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0008.1353 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động 43.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV