0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.3826.0202 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | 121.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0220.0206 | Thay canuyn | 263.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0080.0206 | Thay canuyn mở khí quản | 263.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0101.0206 | Thay canuyn mở khí quản | 263.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0116.0119 | Thay huyết tương | 1.734.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0193.0119 | Thay huyết tương sử dụng albumin | 1.734.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0192.0119 | Thay huyết tương sử dụng huyết tương | 1.734.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0195.0119 | Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ | 1.734.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0197.0119 | Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP) | 1.734.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0196.0119 | Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác | 1.734.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0198.0119 | Thay huyết tương trong suy gan cấp | 1.734.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0077.1888 | Thay ống nội khí quản | 600.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0240.0208 | Thay transfer set ở người bệnh lọc màng bụng liên tục ngoại trú | 511.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0222.0801 | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | 130.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0023.2023 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | 55.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0058.0209 | Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0082.0209 | Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0055.1346 | Thời gian phục hồi canxi | 33.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0001.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | 68.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0008.1353 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | 43.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |