0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 22.0005.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động | 43.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0164.0210 | Thông bàng quang | 101.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0129.0209 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0128.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0131.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0130.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0142.0209 | Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thể tích (VCV+ hay MMV+Assure) [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0144.0209 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0132.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0135.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0139.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0138.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0134.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0137.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0136.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0133.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | 625.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0133.0210 | Thông tiểu | 101.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0782.0242 | Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tủy sống | 162.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0661.0053 | Thông tim ống lớn [dưới DSA] | 6.218.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2116.0992 | Thông vòi nhĩ | 98.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |