BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0386.0426 Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi 3.721.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0386.0426 Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi 5.030.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0321.1190 Cắt u bao gân 2.140.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0436.0690 Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi 6.346.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0433.0689 Cắt u buồng trứng qua nội soi 5.503.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2512.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2.928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0045.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2.928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0151.0877 Cắt u cuộn cảnh 8.131.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2456.1044 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm 771.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2455.1045 Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên 1.208.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0085.0834 Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0102.0834 Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0083.0836 Cắt u da mi không ghép 812.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2449.0834 Cắt u da vùng mặt, tạo hình 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2497.0983 Cắt u dây thần kinh số VIII 6.572.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0096.0837 Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0110.0837 Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0088.0736 Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép 1.252.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0107.0737 Cắt u kết mạc không vá 768.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0089.0736 Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc 1.252.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV