0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 27.0386.0426 | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi | 3.721.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0386.0426 | Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi | 5.030.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0321.1190 | Cắt u bao gân | 2.140.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0436.0690 | Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi | 6.346.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0433.0689 | Cắt u buồng trứng qua nội soi | 5.503.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2512.1049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | 2.928.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0045.1049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | 2.928.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0151.0877 | Cắt u cuộn cảnh | 8.131.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2456.1044 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | 771.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2455.1045 | Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên | 1.208.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0085.0834 | Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | 1.322.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0102.0834 | Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | 1.322.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0083.0836 | Cắt u da mi không ghép | 812.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2449.0834 | Cắt u da vùng mặt, tạo hình | 1.322.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2497.0983 | Cắt u dây thần kinh số VIII | 6.572.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0096.0837 | Cắt u hốc mắt có hoặc không mở xương hốc mắt | 1.322.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0110.0837 | Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt | 1.322.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0088.0736 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | 1.252.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0107.0737 | Cắt u kết mạc không vá | 768.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0089.0736 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | 1.252.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |