0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 27.0437.1197 | Thông vòi tử cung qua nội soi | 1.596.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0031.0727 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | 700.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0127.0091 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) | 549.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0126.0092 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) | 147.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0128.0093 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay) | 2.379.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0142.0717 | Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) | 1.249.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2107.0935 | Thủ thuật nong vòi nhĩ | 132.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2107.0934 | Thủ thuật nong vòi nhĩ | 45.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0131.0179 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần) | 1.404.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0130.0178 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần) | 274.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0132.0180 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay) | 2.710.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | 436.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0861.0577 | Thương tích bàn tay phức tạp | 4.304.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0861.0577 | Thương tích bàn tay phức tạp | 5.204.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0222.0211 | Thụt giữ | 92.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0221.0211 | Thụt tháo | 92.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0338.0211 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | 92.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | 92.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0179.0211 | Thụt tháo phân | 92.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2357.0211 | Thụt tháo phân | 92.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |