BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
27.0437.1197 Thông vòi tử cung qua nội soi 1.596.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0031.0727 Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) 700.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0127.0091 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) 549.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0126.0092 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) 147.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0128.0093 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay) 2.379.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0142.0717 Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) 1.249.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2107.0935 Thủ thuật nong vòi nhĩ 132.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2107.0934 Thủ thuật nong vòi nhĩ 45.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0131.0179 Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần) 1.404.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0130.0178 Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần) 274.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0132.0180 Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay) 2.710.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo 436.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0861.0577 Thương tích bàn tay phức tạp 4.304.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0861.0577 Thương tích bàn tay phức tạp 5.204.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0222.0211 Thụt giữ 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0221.0211 Thụt tháo 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0338.0211 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0339.0211 Thụt tháo phân 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0179.0211 Thụt tháo phân 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2357.0211 Thụt tháo phân 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV