BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.2548.0737 Cắt u kết mạc, giác mạc không vá 768.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0265.0583 Cắt u lành dương vật 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm 2.140.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0319.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm 2.140.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0195.0441 Cắt u lành thực quản 6.024.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2645.0441 Cắt u lành thực quản 6.024.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0124.0457 Cắt u lành thực quản nội soi bụng 4.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0122.0452 Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0123.0452 Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái 3.663.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0567.0584 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) 1.509.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0084.1039 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên 521.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0083.1040 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm 481.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0135.1189 Cắt u lưỡi lành tính 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0498.0489 Cắt u mạc treo ruột 5.141.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2493.1061 Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ 3.331.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0057.1061 Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ 3.331.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2492.1061 Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên 3.331.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2510.1059 Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt 3.488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0055.1059 Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt 3.488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2443.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm 1.208.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV