0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.2548.0737 | Cắt u kết mạc, giác mạc không vá | 768.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0265.0583 | Cắt u lành dương vật | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | 2.140.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0319.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm | 2.140.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0195.0441 | Cắt u lành thực quản | 6.024.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2645.0441 | Cắt u lành thực quản | 6.024.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0124.0457 | Cắt u lành thực quản nội soi bụng | 4.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0122.0452 | Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải | 3.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 27.0123.0452 | Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái | 3.663.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0567.0584 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | 1.509.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0084.1039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | 521.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0083.1040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm | 481.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0135.1189 | Cắt u lưỡi lành tính | 3.300.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0498.0489 | Cắt u mạc treo ruột | 5.141.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2493.1061 | Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ | 3.331.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0057.1061 | Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ | 3.331.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2492.1061 | Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên | 3.331.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2510.1059 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt | 3.488.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0055.1059 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt | 3.488.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2443.1045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm | 1.208.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |