0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 03.2458.1044 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | 771.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2442.1045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm | 1.208.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2628.1059 | Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn | 3.488.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0313.1190 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | 2.140.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 28.0217.1059 | Cắt u máu vùng đầu mặt cổ | 3.488.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2640.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm | 2.436.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2640.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm | 3.311.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2629.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10 cm | 2.436.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2629.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10 cm | 3.311.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0191.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm | 3.311.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0191.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm | 2.436.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0190.0583 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | 2.396.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0193.1183 | Cắt u máu, u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm | 9.270.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2441.1059 | Cắt u máu, u bạch mạch vùng đầu phức tạp, khó | 3.488.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0315.1059 | Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó | 3.488.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0314.1189 | Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm | 3.300.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0316.1059 | Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm | 3.488.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0084.0836 | Cắt u mi cả bề dày không ghép | 812.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2535.1049 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 2.928.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 12.0092.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] | 1.385.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |