BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.2458.1044 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm 771.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2442.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm 1.208.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2628.1059 Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn 3.488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0313.1190 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm 2.140.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
28.0217.1059 Cắt u máu vùng đầu mặt cổ 3.488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2640.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm 2.436.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2640.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm 3.311.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2629.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10 cm 2.436.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2629.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10 cm 3.311.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0191.0407 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm 3.311.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0191.0407 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm 2.436.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0190.0583 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm 2.396.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0193.1183 Cắt u máu, u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10 cm 9.270.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2441.1059 Cắt u máu, u bạch mạch vùng đầu phức tạp, khó 3.488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0315.1059 Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó 3.488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0314.1189 Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0316.1059 Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm 3.488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0084.0836 Cắt u mi cả bề dày không ghép 812.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2535.1049 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 2.928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0092.0909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] 1.385.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV