BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
12.0092.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] 874.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0091.0909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] 1.385.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2532.1049 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] 2.928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0091.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] 874.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0077.0834 Cắt u môi lành tính có tạo hình 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) 1.456.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0281.0683 Cắt u nang buồng trứng 2.651.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0281.0683 Cắt u nang buồng trứng 3.217.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3391.0683 Cắt u nang buồng trứng 2.651.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3391.0683 Cắt u nang buồng trứng 3.217.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2731.0683 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ 3.217.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0283.0683 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ 3.217.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0283.0683 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ 2.651.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2731.0683 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ 2.651.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0280.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn 2.651.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2729.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn 2.651.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0280.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn 3.217.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2729.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn 3.217.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2177.0965 Cắt u nang hạ họng - thanh quản qua nội soi 3.340.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0074.1037 Cắt u nang men răng, ghép xương 1.172.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV