BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
12.0178.0411 Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0339.0558 Cắt u nang tiêu xương, ghép xương 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0339.0558 Cắt u nang tiêu xương, ghép xương 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0360.0425 Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang 6.140.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0360.0425 Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang 4.734.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2451.1049 Cắt u phần mềm vùng cổ 2.928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
27.0396.0433 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi 4.302.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0062.0834 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2666.0487 Cắt u sau phúc mạc 6.419.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0216.0487 Cắt u sau phúc mạc 6.419.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0261.1191 Cắt u sùi đầu miệng sáo 1.456.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0473.0459 Cắt u tá tràng 2.277.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0473.0459 Cắt u tá tràng 2.815.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0340.0558 Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0340.0558 Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2714.0416 Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2714.0416 Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0080.1059 Cắt u thần kinh vùng hàm mặt 3.488.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0256.0582 Cắt u thận lành 3.433.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0147.0597 Cắt u thành âm đạo 2.268.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV