BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
13.0147.0597 Cắt u thành âm đạo 1.716.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0306.0597 Cắt u thành âm đạo 1.716.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0306.0597 Cắt u thành âm đạo 2.268.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2669.0417 Cắt u thượng thận 6.823.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0061.0598 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung 6.815.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0295.0598 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung 6.815.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0061.0598 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung 5.932.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0295.0598 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung 5.932.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2665.0460 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới 7.639.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0210.0460 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới 7.639.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2617.0409 Cắt u trung thất 11.295.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0188.0409 Cắt u trung thất 11.295.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0189.0409 Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực 11.295.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2618.0409 Cắt u trung thất vừa và nhỏ lệch 1 bên lồng ngực 11.295.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2578.0945 Cắt u tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2518.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm 3.397.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0086.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm 3.397.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0086.0944 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0087.0944 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0087.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi 3.397.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV