BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.2521.0945 Cắt u tuyến nước bọt mang tai 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0089.0945 Cắt u tuyến nước bọt mang tai 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0088.0944 Cắt u tuyến nước bọt phụ 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0088.1060 Cắt u tuyến nước bọt phụ 3.397.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3392.0417 Cắt u tuyến thượng thận 6.823.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0321.0417 Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) 6.823.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0036.0357 Cắt u tuyến thượng thận 1 bên 4.561.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0067.0356 Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm 6.955.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0068.0356 Cắt u tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm 6.955.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2735.0653 Cắt u vú lành tính 3.135.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2735.0653 Cắt u vú lành tính 2.595.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0267.0653 Cắt u vú lành tính 3.135.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0267.0653 Cắt u vú lành tính 2.595.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2508.1049 Cắt u vùng hàm mặt đơn giản 2.928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0047.1061 Cắt u vùng hàm mặt phức tạp 3.331.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2450.0945 Cắt u vùng tuyến mang tai 4.944.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2536.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm 2.928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0068.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2533.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm 2.928.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0069.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV