BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
12.0324.0558 Cắt u xương sụn lành tính 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0324.0558 Cắt u xương sụn lành tính 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2643.0558 Cắt u xương sườn 1 xương 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0167.0558 Cắt u xương sườn 1 xương 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0167.0558 Cắt u xương sườn 1 xương 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2643.0558 Cắt u xương sườn 1 xương 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0173.0558 Cắt u xương sườn nhiều xương 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2639.0558 Cắt u xương sườn nhiều xương 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0173.0558 Cắt u xương sườn nhiều xương 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2639.0558 Cắt u xương sườn nhiều xương 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0325.0558 Cắt u xương, sụn 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2758.0558 Cắt u xương, sụn 4.085.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2758.0558 Cắt u xương, sụn 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0325.0558 Cắt u xương, sụn 3.338.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0533.0494 Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn 2.816.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0533.0494 Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn 2.276.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2727.0692 Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn 8.769.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2728.0661 Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn 6.836.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2728.0661 Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn 5.953.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0300.0661 Cắt ung thư buồng trứng lan rộng 6.836.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV