BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
12.0300.0661 Cắt ung thư buồng trứng lan rộng 6.836.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2447.1181 Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính dưới 5 cm 8.570.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2448.1181 Cắt ung thư da có vá da rộng đường kính trên 5 cm 8.570.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0063.1181 Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ 8.570.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2524.1181 Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ 8.570.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0105.0562 Cắt ung thư da vùng mi mắt dưới và tạo hình 4.421.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0104.0562 Cắt ung thư da vùng mi mắt trên và tạo hình 4.421.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2502.1063 Cắt ung thư hàm trên kèm hố mắt và xương gò má 3.638.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0052.1063 Cắt ung thư hàm trên, hàm dưới kèm vét hạch, tạo hình bằng vạt da, cơ 3.638.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2499.1063 Cắt ung thư hàm trên, hàm dưới kèm vét hạch, tạo hình bằng vạt da, cơ 3.638.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2557.1182 Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa 9.470.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2556.0941 Cắt ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa 7.249.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0078.0834 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0079.0834 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm 1.322.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0054.1189 Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0053.1189 Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0318.1189 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5 cm 3.300.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0317.1190 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm 2.140.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2713.0416 Cắt ung thư thận 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2713.0416 Cắt ung thư thận 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV