BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
12.0259.0416 Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống 4.703.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0259.0416 Cắt ung thư thận có hoặc không vét hạch hệ thống 3.578.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0274.0599 Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay 5.507.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2529.1181 Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ 8.570.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0048.1181 Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ 8.570.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2527.1181 Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ 8.570.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0049.1181 Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ 8.570.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2528.1181 Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt từ xa 8.570.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0271.0599 Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên 5.507.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0155.0334 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn 889.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2581.0488 Cắt, nạo vét hạch cổ tiệt căn 4.287.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0007.0227 Cấy chỉ 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0232.0227 Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0409.0227 Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0240.0227 Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0412.0227 Cấy chỉ điều trị bại não 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0420.0227 Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0413.0227 Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0454.0227 Cấy chỉ điều trị bí đái 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0239.0227 Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV