BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0443.0227 Cấy chỉ điều trị dị ứng 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0422.0227 Cấy chỉ điều trị động kinh 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0460.0227 Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0415.0227 Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0236.0227 Cấy chỉ điều trị giảm thị lực 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0429.0227 Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0235.0227 Cấy chỉ điều trị giảm thính lực 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0431.0227 Cấy chỉ điều trị giảm thính lực 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0435.0227 Cấy chỉ điều trị hen phế quản 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0247.0227 Cấy chỉ điều trị hen phế quản 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0255.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0421.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0241.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0245.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0274.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0237.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0449.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0246.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0436.0227 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0248.0227 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV