BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0457.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0271.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0254.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0455.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0430.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0263.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0277.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0440.0227 Cấy chỉ điều trị sa dạ dày 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0229.0227 Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0452.0227 Cấy chỉ điều trị táo bón 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0264.0227 Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0410.0227 Cấy chỉ điều trị teo cơ 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0432.0227 Cấy chỉ điều trị thất ngôn 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0252.0227 Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0425.0227 Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0250.0227 Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0445.0227 Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0427.0227 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0426.0227 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0439.0227 Cấy chỉ điều trị trĩ 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV