BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0450.0227 Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0444.0227 Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0230.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0434.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0448.0227 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0266.0227 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0433.0227 Cấy chỉ điều trị viêm xoang 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0234.0227 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0265.0227 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 156.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1809.1042 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng 601.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0220.1042 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng 601.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0073.0391 Cấy máy phá rung tự động (ICD) 1.879.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0071.0391 Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị các rối loạn nhịp chậm 1.879.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0072.0391 Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn điều trị tái đồng bộ tim (CRT) 1.879.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
25.0079.1744 Cell bloc (khối tế bào) 271.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0102.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0076.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0002.0076 Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng 181.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3007.0076 Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell, Stevens-Johnson 181.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0715.0226 Chẩn đóan điện thần kinh cơ 71.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV