BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0609.0471 Chèn gạc nhu mô gan cầm máu 5.861.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0223.0996 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê 771.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0223.0879 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê 295.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0010.0224 Chích lể 76.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0113.0862 Chỉnh chỉ sau mổ lác 620.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0857.0550 Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước 3.923.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0857.0550 Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước 3.184.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2112.0984 Chỉnh hình tai giữa 5.530.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0896.0556 Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0062.1626 Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0063.1626 Chlamydia Ab miễn dịch tự động 194.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0060.1627 Chlamydia test nhanh 78.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2352.0087 Chọc áp xe gan qua siêu âm 171.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0162.0604 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng 1.069.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0244.0165 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm 659.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2367.0112 Chọc dịch khớp 129.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2354.0077 Chọc dịch màng bụng 153.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0057.0083 Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) 126.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0202.0083 Chọc dịch tủy sống 126.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi 153.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV