BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0129.0083 Chọc dò dịch não tủy 126.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0242.0077 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm 153.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0184.0605 Chọc dò màng bụng sơ sinh 444.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0075.0081 Chọc dò màng ngoài tim 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0041.0081 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2332.0078 Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 195.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0240.0077 Chọc dò ổ bụng cấp cứu 153.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0160.0606 Chọc dò túi cùng Douglas 312.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3405.0606 Chọc dò túi cùng Douglas 312.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0146.0083 Chọc dò tủy sống trẻ sơ sinh 126.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0074.0081 Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2356.0505 Chọc hút áp xe thành bụng 218.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0093.0079 Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter 162.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0242.0084 Chọc hút dịch điều trị u nang giáp 178.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0243.0085 Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm 240.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0091.0071 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp 248.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0137.0077 Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng 153.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0040.0081 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0038.0081 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0628.0081 Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV