0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 18.0622.0085 | Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 240.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 13.0046.0608 | Chọc ối điều trị đa ối | 825.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0626.0608 | Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm | 825.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 15.0138.0920 | Chọc rửa xoang hàm | 310.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0084.0077 | Chọc thăm dò màng phổi | 153.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2333.0078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0008.0078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0243.0077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 153.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0243.0078 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 195.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.0288.0228 | Chườm ngải | 37.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 08.0027.0228 | Chườm ngải | 37.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0157.1218 | Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi | 21.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 02.0178.0022 | Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản | 246.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0508.0052 | Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] | 5.840.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0220.0041 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | 663.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0220.0040 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | 550.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0232.0042 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | 1.732.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0232.0043 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | 1.486.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0256.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0269.0042 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 1.732.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |