BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0622.0085 Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm 240.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0046.0608 Chọc ối điều trị đa ối 825.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0626.0608 Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm 825.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0138.0920 Chọc rửa xoang hàm 310.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0084.0077 Chọc thăm dò màng phổi 153.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2333.0078 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 195.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0008.0078 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 195.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0243.0077 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 153.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0243.0078 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 195.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0288.0228 Chườm ngải 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0027.0228 Chườm ngải 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0157.1218 Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi 21.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0178.0022 Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản 246.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0508.0052 Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] 5.840.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0220.0041 Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0220.0040 Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0232.0042 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0232.0043 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0256.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0269.0042 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV