0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 18.0255.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0268.0043 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 1.486.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0258.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0271.0042 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 1.732.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0257.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0270.0043 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 1.486.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0260.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 663.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0273.0042 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 1.732.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0259.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 550.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0272.0043 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 1.486.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0229.0041 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) | 663.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0241.0042 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | 1.732.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0230.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) | 663.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0242.0042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) | 1.732.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0197.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) | 663.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0206.0042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) | 1.732.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0196.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) | 663.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0205.0042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) | 1.732.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0207.0042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) | 1.732.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0237.0042 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | 1.732.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |