BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0255.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0268.0043 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0258.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0271.0042 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0257.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0270.0043 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0260.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0273.0042 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0259.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0272.0043 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0229.0041 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0241.0042 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0230.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0242.0042 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0197.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0206.0042 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0196.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0205.0042 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0207.0042 Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0237.0042 Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV