BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0224.0041 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0236.0042 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0222.0041 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0222.0040 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0234.0042 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0234.0043 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0263.0041 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0276.0042 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0262.0041 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0275.0042 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0261.0040 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0274.0043 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0192.0041 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0201.0042 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0191.0040 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0200.0043 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0267.0041 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0281.0042 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0266.0041 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0280.0042 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV