BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0233.0042 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0233.0043 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0199.0040 Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0208.0043 Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0265.0041 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0278.0042 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0264.0040 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0277.0043 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0156.0041 Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0172.0042 Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0155.0040 Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0171.0043 Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0161.0040 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0177.0043 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0173.0043 Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] 1.486.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0151.0041 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0167.0042 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0160.0041 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] 663.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0160.0040 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] 550.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0176.0042 Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] 1.732.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV