0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 18.0329.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | 2.250.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0302.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) | 2.250.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0321.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | 1.341.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0323.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) | 2.250.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0323.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) | 2.250.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0322.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | 2.250.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0310.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | 1.341.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0311.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | 2.250.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0343.0066 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | 1.341.500 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0344.0065 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | 2.250.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 14.0244.0015 | Chụp đáy mắt không huỳnh quang | 222.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0515.0052 | Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA) | 5.840.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0504.0052 | Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA) | 5.840.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0505.0052 | Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) | 5.840.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0503.0052 | Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA) | 5.840.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0510.0052 | Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA) | 5.840.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0501.0052 | Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) | 5.840.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0507.0052 | Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA) | 5.840.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0506.0052 | Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA) | 5.840.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0509.0052 | Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA) | 5.840.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |