BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0541.0058 Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0522.0055 Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 9.368.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0527.0055 Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền 9.368.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0524.0052 Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa nền 5.840.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0547.0058 Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch dạ dày số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0548.0058 Chụp và điều trị giãn tĩnh mạch thực quản xuyên gan qua da số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0525.0055 Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền 9.368.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0554.0057 Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0521.0052 Chụp và nong cầu nối mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 5.840.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0518.0055 Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 9.368.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0563.0057 Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0544.0058 Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0551.0058 Chụp và nút dị dạng mạch các tạng số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0559.0057 Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0557.0057 Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0555.0057 Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0550.0058 Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0560.0057 Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0529.0058 Chụp và nút động mạch gan số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0532.0058 Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV