0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 18.0537.0058 | Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0531.0058 | Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0545.0058 | Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0520.0055 | Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | 9.368.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0570.0057 | Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền | 9.968.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0568.0057 | Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền | 9.968.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0536.0058 | Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0528.0058 | Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0569.0057 | Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền | 9.968.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0535.0058 | Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0534.0058 | Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0561.0058 | Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0553.0057 | Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền | 9.968.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0556.0057 | Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền | 9.968.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 05.0089.0322 | Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da | 222.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0546.0058 | Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0558.0057 | Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền | 9.968.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0144.0022 | Chụp X-quang bàng quang trên xương mu | 246.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0141.0032 | Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa] | 649.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0141.0020 | Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang] | 579.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |