BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0537.0058 Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0531.0058 Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0545.0058 Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0520.0055 Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 9.368.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0570.0057 Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0568.0057 Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0536.0058 Chụp và nút mạch điều trị lạc nội mạch trong cơ tử cung số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0528.0058 Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0569.0057 Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0535.0058 Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0534.0058 Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0561.0058 Chụp và nút mạch tiền phẫu các khối u số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0553.0057 Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0556.0057 Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0089.0322 Chụp và phân tích da bằng máy phân tích da 222.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0546.0058 Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0558.0057 Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0144.0022 Chụp X-quang bàng quang trên xương mu 246.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0141.0032 Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa] 649.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0141.0020 Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang] 579.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV