BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0072.0010 Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0072.0028 Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0072.0029 Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0125.0012 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0125.0013 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0125.0028 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0125.0029 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0077.0010 Chụp X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0077.0028 Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0089.0028 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0089.0029 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0089.0010 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0087.0013 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0087.0010 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0087.0028 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0087.0029 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0088.0030 Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] 130.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0086.0013 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0086.0028 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0086.0029 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV