BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0093.0011 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0093.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0093.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0091.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0091.0011 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0091.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0091.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0132.0036 Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa] 304.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0132.0018 Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang] 164.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0123.0012 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0123.0010 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0123.0028 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0133.0019 Chụp X-quang đường mật qua Kehr 280.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0135.0025 Chụp X-quang đường rò 446.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0074.0010 Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0074.0028 Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0073.0010 Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0073.0028 Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0076.0028 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0076.0010 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV