BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0071.0028 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0071.0029 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0071.0011 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0097.0030 Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] 130.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0112.0013 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0112.0011 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0112.0028 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0112.0029 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0110.0012 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0110.0010 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0110.0028 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0109.0012 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0109.0028 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0105.0012 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0105.0010 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0105.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0104.0013 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0104.0011 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0104.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0104.0029 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV