0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 18.0080.0010 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0122.0013 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0122.0011 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0122.0028 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0122.0029 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] | 105.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0101.0012 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0101.0010 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0100.0012 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0100.0013 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0100.0010 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0100.0029 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0098.0012 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0098.0010 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0068.0013 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0068.0011 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0068.0028 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |