BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0068.0029 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0069.0010 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0069.0028 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0134.0019 Chụp X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi 280.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0085.0010 Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0085.0028 Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0120.0012 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0120.0010 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0120.0028 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0119.0012 Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0119.0013 Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0119.0010 Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0119.0028 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0119.0029 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0143.0033 Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng 604.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0140.0032 Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang UVI, số hóa] 649.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0140.0020 Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang] 579.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0142.0021 Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng [có thuốc cản quang] 569.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0142.0033 Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng [số hóa] 604.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0139.0039 Chụp X-quang ống tuyến sữa 426.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV