0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 18.0084.0028 | Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0129.0014 | Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) | 72.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0129.0028 | Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0129.0029 | Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 2 phim] | 105.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0081.2001 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | 16.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0081.2002 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] | 23.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0082.0010 | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0082.0028 | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0083.0014 | Chụp X-quang răng toàn cảnh | 72.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0083.0028 | Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0131.0035 | Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang, số hóa] | 264.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0131.0017 | Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang] | 124.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0078.0010 | Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0078.0028 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0704.0038 | Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis) | 984.800 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0067.0013 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0067.0010 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0067.0028 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0067.0029 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0070.0010 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |