BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0084.0028 Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0129.0014 Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) 72.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0129.0028 Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0129.0029 Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0081.2001 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) 16.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0081.2002 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] 23.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0082.0010 Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0082.0028 Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0083.0014 Chụp X-quang răng toàn cảnh 72.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0083.0028 Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0131.0035 Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang, số hóa] 264.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0131.0017 Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang] 124.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0078.0010 Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0078.0028 Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0704.0038 Chụp X-quang số hóa cắt lớp tuyến vú 1 bên (tomosynthesis) 984.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0067.0013 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0067.0010 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0067.0028 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0067.0029 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0070.0010 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV