BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0108.0010 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0108.0028 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0108.0029 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0116.0013 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0116.0011 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0116.0028 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0116.0029 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0113.0013 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0113.0011 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0113.0028 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0113.0029 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0114.0013 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0114.0011 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0114.0028 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0114.0029 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0106.0013 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0106.0011 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0106.0028 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0106.0029 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0103.0013 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV