BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0103.0011 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0103.0028 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0103.0029 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0075.0010 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0075.0028 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0115.0013 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0115.0011 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0115.0028 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0115.0029 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0107.0013 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0107.0011 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0107.0028 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0107.0029 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0099.0012 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0099.0010 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] 58.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0099.0028 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0111.0013 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0111.0011 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0111.0028 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0111.0029 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV