BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
18.0117.0011 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0117.0028 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0117.0029 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0121.0013 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0121.0011 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] 64.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0121.0028 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] 73.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0121.0029 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] 105.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0673.0055 Chụp, nong động mạch và đặt stent [dưới DSA] 9.368.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0658.0054 Chụp, nong động mạch vành bằng bóng 7.118.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0562.0057 Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0564.0057 Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền 9.968.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0519.0055 Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 9.368.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0542.0058 Chụp, nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0543.0058 Chụp, nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền 9.418.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0659.0054 Chụp, nong và đặt stent động mạch vành 7.118.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3768.0538 Chuyển cân liệt thần kinh mác nông 3.320.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0889.0559 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung 2.604.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0889.0559 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung 3.302.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0895.0573 Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
26.0035.0578 Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 5.663.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV