0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 18.0117.0011 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0117.0028 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0117.0029 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0121.0013 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0121.0011 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0121.0028 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0121.0029 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0673.0055 | Chụp, nong động mạch và đặt stent [dưới DSA] | 9.368.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0658.0054 | Chụp, nong động mạch vành bằng bóng | 7.118.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0562.0057 | Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền | 9.968.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0564.0057 | Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | 9.968.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0519.0055 | Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | 9.368.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0542.0058 | Chụp, nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0543.0058 | Chụp, nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền | 9.418.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 18.0659.0054 | Chụp, nong và đặt stent động mạch vành | 7.118.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3768.0538 | Chuyển cân liệt thần kinh mác nông | 3.320.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0889.0559 | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung | 2.604.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0889.0559 | Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung | 3.302.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.0895.0573 | Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 26.0035.0578 | Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu | 5.663.200 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |