0962451414
Cấp cứu:
0913125115
Tư vấn cai thuốc lá:
18008056
Đặt lịch khám:
0814350359
Liên hệ:
contact@bvcubadonghoi.vn| 10.0893.0573 | Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3801.0573 | Chuyển vạt da có cuống mạch | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3907.0573 | Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3894.0573 | Chuyển xoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liền không nối | 3.720.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0274.1717 | Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động | 321.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0275.1717 | Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động | 321.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0199.1630 | CMV đo tải lượng hệ thống tự động | 1.861.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 24.0198.1633 | CMV Real-time PCR | 771.700 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 22.0021.1219 | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | 16.000 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3616.0567 | Cố định cột sống bằng vít qua cuống | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1067.0567 | Cố định cột sống và cánh chậu | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1075.0567 | Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3632.0567 | Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP) | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 10.1074.0567 | Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF) | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3631.0567 | Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP) | 5.798.100 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2059.1068 | Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút Ivy | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.2018.1068 | Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít | 2.897.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3664.0548 | Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay | 4.324.900 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 03.3664.0548 | Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay | 3.577.600 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |
| 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 58.400 | 3300/QĐ-BYT | 3649/BV |