BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0893.0573 Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3801.0573 Chuyển vạt da có cuống mạch 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3907.0573 Chuyển xoay vạt da ghép có cuống mạch liền không nối 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3894.0573 Chuyển xoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liền không nối 3.720.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0274.1717 Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0275.1717 Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0199.1630 CMV đo tải lượng hệ thống tự động 1.861.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0198.1633 CMV Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
22.0021.1219 Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) 16.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3616.0567 Cố định cột sống bằng vít qua cuống 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1067.0567 Cố định cột sống và cánh chậu 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1075.0567 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3632.0567 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP) 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.1074.0567 Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng - cùng đường sau (PLIF) 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3631.0567 Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP) 5.798.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2059.1068 Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng các nút Ivy 2.897.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2018.1068 Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít 2.897.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3664.0548 Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay 4.324.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3664.0548 Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay 3.577.600 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 58.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV