BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3662.0556 Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3665.0556 Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3646.0556 Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3743.0556 Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3773.0556 Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3744.0556 Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0806.0537 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới 3.411.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0805.0537 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên 3.411.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
16.0298.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 414.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2072.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 414.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0235.1719 Coronavirus Real-time PCR 771.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0270.1720 Cryptosporidium test nhanh 261.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0874.0571 Cụt chấn thương cổ và bàn chân 2.493.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0874.0571 Cụt chấn thương cổ và bàn chân 3.226.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0009.0228 Cứu 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0682.0228 Cứu điều trị bại não thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0683.0228 Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0468.0228 Cứu điều trị bí đái thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0694.0228 Cứu điều trị bí đái thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0476.0228 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV