BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
08.0475.0228 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0477.0228 Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0692.0228 Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0467.0228 Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0469.0228 Cứu điều trị sa tử cung thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0684.0228 Cứu điều trị ù tai thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0463.0228 Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn 37.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0276.1717 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
24.0277.1717 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động 321.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3608.0505 Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn 218.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0592.0059 Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) số hóa xóa nền 2.405.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3815.0493 Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3815.0493 Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3282.0493 Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3282.0493 Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3283.0493 Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3283.0493 Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0616.0493 Dẫn lưu áp xe gan 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0616.0493 Dẫn lưu áp xe gan 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3399.0600 Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản 873.000 3300/QĐ-BYT | 3649/BV