BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0357.0436 Dẫn lưu áp xe khoang Retzius 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0357.0436 Dẫn lưu áp xe khoang Retzius 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0590.0059 Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền 2.405.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3248.0094 Dẫn lưu áp xe phổi 628.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3248.0095 Dẫn lưu áp xe phổi [dưới hướng dẫn siêu âm] 729.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0509.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0509.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3332.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3332.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0418.0493 Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0418.0493 Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0617.0493 Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0617.0493 Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3458.0493 Dẫn lưu áp xe tụy 3.142.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3458.0493 Dẫn lưu áp xe tụy 2.432.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
07.0003.0354 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp 264.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0344.0585 Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca 1.096.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0359.0584 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần 1.509.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0378.0436 Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0378.0436 Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV