BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.0124.0148 Dẫn lưu bể thận ngược dòng cấp cứu bằng nội soi 975.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0182.0165 Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm 659.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0593.0059 Dẫn lưu bể thận số hóa xóa nền 2.405.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0317.0436 Dẫn lưu bể thận tối thiểu 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0317.0436 Dẫn lưu bể thận tối thiểu 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0591.0059 Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền 2.405.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0652.0060 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính 1.245.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0632.0165 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm 659.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0159.0609 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 929.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0313.0104 Dẫn lưu đài bể thận qua da 950.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3482.0464 Dẫn lưu đài bể thận qua da [nhi] 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3482.0464 Dẫn lưu đài bể thận qua da [nhi] 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2355.0077 Dẫn lưu dịch màng bụng 153.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0018.0081 Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0180.0099 Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm 685.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0653.0060 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính 1.245.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0633.0165 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm 659.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0040.0081 Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3438.0464 Dẫn lưu đường mật ra da 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3438.0464 Dẫn lưu đường mật ra da 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV