BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.2688.0464 Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2688.0464 Dẫn lưu đường mật ra da do ung thư 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0587.0061 Dẫn lưu đường mật số hóa xóa nền 3.918.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0511.0491 Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng 2.276.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0511.0491 Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng 2.683.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0094.0111 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp 192.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0076.0081 Dẫn lưu màng ngoài tim 280.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0097.0111 Dẫn lưu màng phổi liên tục 192.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0195.0094 Dẫn lưu màng phổi sơ sinh 628.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0013.0096 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính 1.251.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0012.0095 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 729.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3444.0464 Dẫn lưu nang ống mật chủ 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3444.0464 Dẫn lưu nang ống mật chủ 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0181.0165 Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm 659.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0641.0464 Dẫn lưu nang tụy 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0641.0464 Dẫn lưu nang tụy 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0209.0099 Dẫn lưu não thất cấp cứu 685.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3498.0464 Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3498.0464 Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/2 bên 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV