BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2326.0095 Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 729.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0164.0077 Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu 153.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0243.0096 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT] 1.251.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0243.0095 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm] 729.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0318.0104 Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm 950.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0099.0111 Dẫn lưu trung thất liên tục 192.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3443.0464 Dẫn lưu túi mật 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3443.0464 Dẫn lưu túi mật 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3460.0464 Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3460.0464 Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0371.0436 Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0371.0436 Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0319.0436 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận 1.475.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0319.0436 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận 1.920.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3489.0464 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận 2.367.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3489.0464 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận 2.917.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3252.0411 Đánh xẹp thành ngực trong ổ cặn màng phổi 7.392.200 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
05.0071.0323 Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da 231.700 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
12.0448.1187 Đặt buồng tiêm truyền dưới da 1.432.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV