BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
03.3732.0556 Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.1565.0812 Đặt IOL trên mắt cận thị (Phakic) 2.020.300 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0069.0298 Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu 885.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0669.0391 Đặt máy tạo nhịp 1.879.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0077.0391 Đặt máy tạo nhịp tạm thời với điện cực trong buồng tim 1.879.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3738.0556 Đặt nẹp vít điều trị gãy mâm chày và đầu trên xương chày 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3760.0556 Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3789.0556 Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3759.0556 Đặt nẹp vít gãy thân xương chày 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3787.0556 Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0219.1888 Đặt nội khí quản 600.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0066.1888 Đặt nội khí quản 600.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0067.1888 Đặt nội khí quản 2 nòng 600.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0231.0298 Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu 885.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày 101.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày 101.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0192.0103 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh 101.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 101.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
01.0162.0121 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ 405.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV