BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tên dịch vụ
Giá
Quyết định
02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
10.0335.0104 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản 950.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0048.0971 Đặt ống thông khí màng nhĩ 3.209.900 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
15.0048.0971 Đặt ống thông khí màng nhĩ 2.976.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0190.0104 Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) 950.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
20.0083.0104 Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) 950.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0185.0099 Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh 685.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0183.0099 Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh 685.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
14.0152.0813 Đặt ống tiền phòng điều trị glôcôm 1.644.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang 101.800 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2325.0096 Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính 1.251.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2329.0095 Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 729.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.2358.0211 Đặt sonde hậu môn 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0178.0211 Đặt sonde hậu môn 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
13.0199.0211 Đặt sonde hậu môn sơ sinh 92.400 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
18.0594.0061 Đặt sonde JJ số hóa xóa nền 3.918.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
02.0080.0054 Đặt stent ống động mạch 7.118.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.0286.0229 Đặt thuốc YHCT 51.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
08.0025.0229 Đặt thuốc YHCT 51.100 3300/QĐ-BYT | 3649/BV
03.3786.0556 Đặt vít gãy thân xương sên 4.102.500 3300/QĐ-BYT | 3649/BV